AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青涩 (青澀) nghĩa là gì? qīng sè

Từ tiếng Trung

青涩

phồn thể 青澀

qīng sè · âm Hán Việt từng chữ: thanh sáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa chín
  2. (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chưa chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.