青楼 (青樓) nghĩa là gì? qīng lóu
Từ tiếng Trung
青楼
phồn thể 青樓qīng lóu · âm Hán Việt từng chữ: thanh lầu
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) nhà thổ
- phố đèn đỏ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
青楼
せいろう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.