AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青春痘 nghĩa là gì? qīng chūn dòu

Từ tiếng Trung

青春痘

qīng chūn dòu · âm Hán Việt từng chữ: thanh xuân vết

Nghĩa tiếng Việt

  1. mụn trứng cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mụn trứng cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.