AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青年期 nghĩa là gì? qīng nián qī

Từ tiếng Trung

青年期

qīng nián qī · âm Hán Việt từng chữ: thanh nên kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ thanh niên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青年期
せいねんき

Từng chữ

Xem “thời kỳ thanh niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.