AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青年旅舍 nghĩa là gì? qīng nián lǚ shè

Từ tiếng Trung

青年旅舍

qīng nián lǚ shè · âm Hán Việt từng chữ: thanh nên lữ xá

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà trọ thanh niên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà trọ thanh niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.