AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青年会 (青年會) nghĩa là gì? Qīng nián huì

Từ tiếng Trung

青年会

phồn thể 青年會

Qīng nián huì · âm Hán Việt từng chữ: thanh nên hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. YMCA (phong trào thanh niên Cơ Đốc giáo quốc tế, thành lập năm 1844)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青年会
せいねんかい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.