AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青山 nghĩa là gì? Qīng shān

Từ tiếng Trung

青山

Qīng shān · âm Hán Việt từng chữ: thanh sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. quận Thanh Sơn của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
  2. quận Thanh Sơn của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cách đọc / nghĩa khác: 青山 qīng shān — đồi xanh; cuộc sống (tốt đẹp);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青山
せいざん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.