AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青天白日 nghĩa là gì? qīng tiān bái rì

Từ tiếng Trung

青天白日

qīng tiān bái rì · âm Hán Việt từng chữ: thanh thiên bạch nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) giữa ban ngày
  2. giữa lúc ban trưa
  3. biểu tượng KMT, mặt trời trắng trên nền xanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青天白日
せいてんはくじつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.