青囊经 (青囊經) nghĩa là gì? Qīng náng Jīng
Từ tiếng Trung
青囊经
phồn thể 青囊經Qīng náng Jīng · âm Hán Việt từng chữ: thanh nang kinh
Nghĩa tiếng Việt
- Qingnang Jing, một cuốn sách về y học viết bởi 華佗|华佗[Hua4 Tuo2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.