AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青光眼 nghĩa là gì? qīng guāng yǎn

Từ tiếng Trung

青光眼

qīng guāng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: thanh quang nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh tăng nhãn áp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh tăng nhãn áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.