青云直上 (青雲直上) nghĩa là gì? qīng yún zhí shàng
Từ tiếng Trung
青云直上
phồn thể 青雲直上qīng yún zhí shàng · âm Hán Việt từng chữ: thanh vân trực thượng
Nghĩa tiếng Việt
- một mạch thăng tiến (thành ngữ)
- thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
- sự nghiệp rực rỡ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.