AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青云直上 (青雲直上) nghĩa là gì? qīng yún zhí shàng

Từ tiếng Trung

青云直上

phồn thể 青雲直上

qīng yún zhí shàng · âm Hán Việt từng chữ: thanh vân trực thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. một mạch thăng tiến (thành ngữ)
  2. thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
  3. sự nghiệp rực rỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.