AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青云 (青雲) nghĩa là gì? qīng yún

Từ tiếng Trung

青云

phồn thể 青雲

qīng yún · âm Hán Việt từng chữ: thanh vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. trời quang
  2. nghĩa bóng: chức vị cao quý
  3. quý tộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青雲
せいうん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trời quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.