AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霹雳 (霹靂) nghĩa là gì? pī lì

Từ tiếng Trung

霹雳

phồn thể 霹靂

pī lì · âm Hán Việt từng chữ: phích rích

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng sấm
  2. (lóng) tuyệt vời
  3. sốc
  4. kinh khủng

Đọc theo tiếng Hàn

벽력
byeokryeok

Tiếng Nhật

霹靂
へきれき

Từng chữ

Xem “tiếng sấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.