霹雳 (霹靂) nghĩa là gì? pī lì
Từ tiếng Trung
霹雳
phồn thể 霹靂pī lì · âm Hán Việt từng chữ: phích rích
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng sấm
- (lóng) tuyệt vời
- sốc
- kinh khủng
Đọc theo tiếng Hàn
벽력
byeokryeok
Tiếng Nhật
霹靂
へきれき
Từng chữ
Xem “tiếng sấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.