霸气 (霸氣) nghĩa là gì? bà qì
Từ tiếng Trung
霸气
phồn thể 霸氣bà qì · âm Hán Việt từng chữ: bá khí
Nghĩa tiếng Việt
- hách dịch
- hung hăng
- quyết đoán
- thái độ độc tài
- sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.