霸主 nghĩa là gì? bà zhǔ
Từ tiếng Trung
霸主
bà zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: bá chúa
Nghĩa tiếng Việt
- một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN)
- bá chủ
- bá vương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.