AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露齿 (露齒) nghĩa là gì? lù chǐ

Từ tiếng Trung

露齿

phồn thể 露齒

lù chǐ · âm Hán Việt từng chữ: lộ xỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cười toe toét
  2. cũng đọc là [lou4 chi3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cười toe toét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.