AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露阴癖 (露陰癖) nghĩa là gì? lù yīn pǐ

Từ tiếng Trung

露阴癖

phồn thể 露陰癖

lù yīn pǐ · âm Hán Việt từng chữ: lộ âm phích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi bày khiếm nhã
  2. khoe thân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phơi bày khiếm nhã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.