AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露点 (露點) nghĩa là gì? lù diǎn

Từ tiếng Trung

露点

phồn thể 露點

lù diǎn · âm Hán Việt từng chữ: lộ điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm sương
  2. (khẩu ngữ) (phụ nữ) lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

露点
ろてん

Từng chữ

Xem “điểm sương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.