AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露水姻缘 (露水姻緣) nghĩa là gì? lù shuǐ yīn yuán

Từ tiếng Trung

露水姻缘

phồn thể 露水姻緣

lù shuǐ yīn yuán · âm Hán Việt từng chữ: lộ thuỷ nhân duyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối tình thoáng qua
  2. mối quan hệ ngắn ngủi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mối tình thoáng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.