露头 (露頭) nghĩa là gì? lòu tóu
Từ tiếng Trung
露头
phồn thể 露頭lòu tóu · Hán Việt: lộ đầu
Nghĩa tiếng Việt
- lộ đầu
- lộ diện để cho thấy sự hiện diện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
露頭
ろとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.