AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露头 (露頭) nghĩa là gì? lòu tóu

Từ tiếng Trung

露头

phồn thể 露頭

lòu tóu · Hán Việt: lộ đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộ đầu
  2. lộ diện để cho thấy sự hiện diện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

露頭
ろとう

Từng chữ

Xem “lộ đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.