AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露 nghĩa là gì? lù

Từ tiếng Trung

露

lù · Hán Việt: lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương
  2. nước siro
  3. mật
  4. ngoài trời (không có mái che)
  5. thể hiện
  6. tiết lộ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

露
つゆ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.