AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霭霭 (靄靄) nghĩa là gì? ǎi ǎi

Từ tiếng Trung

霭霭

phồn thể 靄靄

ǎi ǎi · âm Hán Việt từng chữ: ái ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tươi tốt (phát triển)
  2. nhiều
  3. mây mù
  4. mờ ảo
  5. tuyết rơi dày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

靄靄
あいあい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.