霭霭 (靄靄) nghĩa là gì? ǎi ǎi
Từ tiếng Trung
霭霭
phồn thể 靄靄ǎi ǎi · âm Hán Việt từng chữ: ái ái
Nghĩa tiếng Việt
- tươi tốt (phát triển)
- nhiều
- mây mù
- mờ ảo
- tuyết rơi dày
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
靄靄
あいあい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.