霜降 nghĩa là gì? Shuāng jiàng
Từ tiếng Trung
霜降
Shuāng jiàng · âm Hán Việt từng chữ: sương giáng
Nghĩa tiếng Việt
- Sương Giáng, tiết khí thứ 18 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 23 tháng Mười đến 6 tháng Mười Một
Đọc theo tiếng Hàn
상강
sanggang
Tiếng Nhật
霜降
しもふり
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.