AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霓裳 nghĩa là gì? Ní cháng

Từ tiếng Trung

霓裳

Ní cháng · âm Hán Việt từng chữ: nghi thường

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲[Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] hoặc 霓裳羽衣舞[Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]

Cách đọc / nghĩa khác: 霓裳 ní cháng — nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1] mặc;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.