AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霓虹 nghĩa là gì? ní hóng

Từ tiếng Trung

霓虹

ní hóng · âm Hán Việt từng chữ: nghi hồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu vồng
  2. néon (từ mượn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cầu vồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.