AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霓 (蜺) nghĩa là gì? ní

Từ tiếng Trung

霓

phồn thể 蜺

ní · Hán Việt: nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. ve sầu Nhật Bản

Cách đọc / nghĩa khác: 霓 ní — cầu vồng thứ cấp;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ve sầu Nhật Bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.