AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霍尔布鲁克 (霍爾布魯克) nghĩa là gì? Huò ěr bù lǔ kè

Từ tiếng Trung

霍尔布鲁克

phồn thể 霍爾布魯克

Huò ěr bù lǔ kè · âm Hán Việt từng chữ: hoắc nhãi bố lỗ khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Holbrook (tên)
  2. Richard C.A. Holbrooke (1941-2010), nhà ngoại giao Mỹ, có ảnh hưởng trong việc làm trung gian cho hiệp định hòa bình Dayton Bosnia năm 1995, đặc phái viên Mỹ tại Afghanistan và Pakistan từ năm 2009

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.