AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霍乱菌苗 (霍亂菌苗) nghĩa là gì? huò luàn jūn miáo

Từ tiếng Trung

霍乱菌苗

phồn thể 霍亂菌苗

huò luàn jūn miáo · âm Hán Việt từng chữ: hoắc loạn khuẩn meo

Nghĩa tiếng Việt

  1. vắc xin tả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vắc xin tả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.