AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霉气 (霉氣) nghĩa là gì? méi qì

Từ tiếng Trung

霉气

phồn thể 霉氣

méi qì · âm Hán Việt từng chữ: mốc khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùi mốc
  2. ẩm và mục
  3. nghĩa bóng: vận xui xẻo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mùi mốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.