AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

震颤 (震顫) nghĩa là gì? zhèn chàn

Từ tiếng Trung

震颤

phồn thể 震顫

zhèn chàn · âm Hán Việt từng chữ: chấn chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. rung chuyển
  2. rung động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

震顫
しんせん

Từng chữ

Xem “rung chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.