AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

震聋 (震聾) nghĩa là gì? zhèn lóng

Từ tiếng Trung

震聋

phồn thể 震聾

zhèn lóng · âm Hán Việt từng chữ: chấn lung

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm điếc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm điếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.