AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

震天动地 (震天動地) nghĩa là gì? zhèn tiān dòng dì

Từ tiếng Trung

震天动地

phồn thể 震天動地

zhèn tiān dòng dì · âm Hán Việt từng chữ: chấn thiên động địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. rung chuyển trời đất (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

震天動地
しんてんどうち
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.