AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

震响 (震響) nghĩa là gì? zhèn xiǎng

Từ tiếng Trung

震响

phồn thể 震響

zhèn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: chấn hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm thanh rung
  2. dao động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “âm thanh rung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.