AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

震古烁今 (震古爍今) nghĩa là gì? zhèn gǔ shuò jīn

Từ tiếng Trung

震古烁今

phồn thể 震古爍今

zhèn gǔ shuò jīn · âm Hán Việt từng chữ: chấn cổ thước kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: gây chấn động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.