AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

霄壤之别 (霄壤之別) nghĩa là gì? xiāo rǎng zhī bié

Từ tiếng Trung

霄壤之别

phồn thể 霄壤之別

xiāo rǎng zhī bié · âm Hán Việt từng chữ: tiêu nhưỡng chi biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác biệt lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khác biệt lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.