雾里看花 (霧里看花) nghĩa là gì? wù lǐ kàn huā
Từ tiếng Trung
雾里看花
phồn thể 霧里看花wù lǐ kàn huā · âm Hán Việt từng chữ: sương lịa khán hoa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.