AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雾气 (霧氣) nghĩa là gì? wù qì

Từ tiếng Trung

雾气

phồn thể 霧氣

wù qì · âm Hán Việt từng chữ: sương khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương mù
  2. sương hơi
  3. hơi nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sương mù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.