雾化 (霧化) nghĩa là gì? wù huà
Từ tiếng Trung
雾化
phồn thể 霧化wù huà · âm Hán Việt từng chữ: sương hoá
Nghĩa tiếng Việt
- biến thành dạng phun mịn
- phun sương
- (y học) điều trị bằng máy khí dung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
霧化
むか
Từng chữ
Xem “biến thành dạng phun mịn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.