AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雾件 (霧件) nghĩa là gì? wù jiàn

Từ tiếng Trung

雾件

phồn thể 霧件

wù jiàn · âm Hán Việt từng chữ: sương kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần mềm không tồn tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần mềm không tồn tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.