AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雷鸟 (雷鳥) nghĩa là gì? léi niǎo

Từ tiếng Trung

雷鸟

phồn thể 雷鳥

léi niǎo · âm Hán Việt từng chữ: lôi điểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim capercaillie (Lagopus, một số loài)
  2. chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雷鳥
らいちょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.