雷鸟 (雷鳥) nghĩa là gì? léi niǎo
Từ tiếng Trung
雷鸟
phồn thể 雷鳥léi niǎo · âm Hán Việt từng chữ: lôi điểu
Nghĩa tiếng Việt
- chim capercaillie (Lagopus, một số loài)
- chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
雷鳥
らいちょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.