雷打不动 (雷打不動) nghĩa là gì? léi dǎ bù dòng
Từ tiếng Trung
雷打不动
phồn thể 雷打不動léi dǎ bù dòng · âm Hán Việt từng chữ: lôi đả không động
Nghĩa tiếng Việt
- không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ)
- sắp xếp không thể thay đổi
- tuân thủ nghiêm ngặt quy định
- sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.