AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雷打不动 (雷打不動) nghĩa là gì? léi dǎ bù dòng

Từ tiếng Trung

雷打不动

phồn thể 雷打不動

léi dǎ bù dòng · âm Hán Việt từng chữ: lôi đả không động

Nghĩa tiếng Việt

  1. không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ)
  2. sắp xếp không thể thay đổi
  3. tuân thủ nghiêm ngặt quy định
  4. sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.