雷 nghĩa là gì? léi
Từ tiếng Trung
雷
léi · Hán Việt: lôi
Nghĩa tiếng Việt
- sấm sét
- (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷[di4 lei2] mìn đất
- (thông tục) sốc
- làm kinh ngạc
- làm sững sờ
- (Đài Loan) (thông tục) tiết lộ nội dung phim
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
雷
かみなり · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.