AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零部件 nghĩa là gì? líng bù jiàn

Từ tiếng Trung

零部件

líng bù jiàn · âm Hán Việt từng chữ: lênh bộ kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ tùng
  2. linh kiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phụ tùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.