AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零距离 (零距離) nghĩa là gì? líng jù lí

Từ tiếng Trung

零距离

phồn thể 零距離

líng jù lí · âm Hán Việt từng chữ: lênh cựa li

Nghĩa tiếng Việt

  1. không khoảng cách
  2. trực tiếp đối mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

零距離
ゼロきょり

Từng chữ

Xem “không khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.