AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零起点 (零起點) nghĩa là gì? líng qǐ diǎn

Từ tiếng Trung

零起点

phồn thể 零起點

líng qǐ diǎn · âm Hán Việt từng chữ: lênh khởi điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ số không
  2. từ đầu
  3. khóa học cho người mới bắt đầu
  4. dành cho người mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ số không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.