零起点 (零起點) nghĩa là gì? líng qǐ diǎn
Từ tiếng Trung
零起点
phồn thể 零起點líng qǐ diǎn · âm Hán Việt từng chữ: lênh khởi điểm
Nghĩa tiếng Việt
- từ số không
- từ đầu
- khóa học cho người mới bắt đầu
- dành cho người mới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “từ số không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.