AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零落 nghĩa là gì? líng luò

Từ tiếng Trung

零落

líng luò · âm Hán Việt từng chữ: lênh lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi rụng và héo úa
  2. rải rác
  3. thưa thớt

Đọc theo tiếng Hàn

영락
yeongrak

Tiếng Nhật

零落
れいらく

Từng chữ

Xem “rơi rụng và héo úa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.