零落 nghĩa là gì? líng luò
Từ tiếng Trung
零落
líng luò · âm Hán Việt từng chữ: lênh lạc
Nghĩa tiếng Việt
- rơi rụng và héo úa
- rải rác
- thưa thớt
Đọc theo tiếng Hàn
영락
yeongrak
Tiếng Nhật
零落
れいらく
Từng chữ
Xem “rơi rụng và héo úa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.