AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零缺点 (零缺點) nghĩa là gì? líng quē diǎn

Từ tiếng Trung

零缺点

phồn thể 零缺點

líng quē diǎn · âm Hán Việt từng chữ: lênh khuyết điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có khuyết điểm
  2. không lỗi
  3. hoàn hảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không có khuyết điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.