AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零曲率 nghĩa là gì? líng qū lǜ

Từ tiếng Trung

零曲率

líng qū lǜ · âm Hán Việt từng chữ: lênh khúc suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ cong bằng không
  2. phẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “độ cong bằng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.