AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零售 nghĩa là gì? líng shòu

Từ tiếng Trung

零售

líng shòu · âm Hán Việt từng chữ: lênh bán

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán lẻ
  2. bán từng cái hoặc với số lượng nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bán lẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.