AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

零 nghĩa là gì? líng

Từ tiếng Trung

零

líng · Hán Việt: lênh

Nghĩa tiếng Việt

  1. không
  2. số không
  3. ký hiệu không
  4. phân số
  5. vụn vặt
  6. lẻ (của số)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

零
れい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.